nhất là
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Đặc biệt là, chủ yếu là: Dùng để nhấn mạnh một đối tượng, sự việc hoặc khía cạnh nổi bật, quan trọng hơn hẳn trong một nhóm hoặc một phạm vi đang được đề cập. Nó chỉ ra sự ưu tiên hoặc mức độ đáng chú ý đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Tôi thích nhiều môn thể thao, nhất là bóng đá. (Tôi thích nhiều môn thể thao, đặc biệt là bóng đá.)
- Chúng ta cần tiết kiệm mọi nguồn tài nguyên, nhất là nước sạch. (Chúng ta cần tiết kiệm mọi nguồn tài nguyên, chủ yếu là nước sạch.)
- Cô ấy giỏi nhiều lĩnh vực, nhất là toán học. (Cô ấy giỏi nhiều lĩnh vực, nhất là toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để giới hạn hoặc làm rõ trọng tâm: "nhất là" thường đứng sau một mệnh đề chỉ phạm vi chung để thu hẹp và chỉ ra phần quan trọng nhất trong phạm vi đó.
- Du lịch giúp mở mang kiến thức, nhất là khi ta đến những vùng đất mới. (Du lịch giúp mở mang kiến thức, đặc biệt là khi ta đến những vùng đất mới.)
Dùng trong văn phong khuyến nghị hoặc chỉ đạo: Nhấn mạnh việc cần ưu tiên hàng đầu.
- Cần chú trọng chất lượng sản phẩm, nhất là khâu kiểm tra cuối cùng. (Cần chú trọng chất lượng sản phẩm, nhất là khâu kiểm tra cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Đặc biệt là: Có nghĩa và cách dùng rất gần với "nhất là", thường có thể thay thế cho nhau.
- Anh ấy quan tâm đến mọi người, đặc biệt là trẻ em. (Anh ấy quan tâm đến mọi người, đặc biệt là trẻ em.)
Mà nhất là: Cấu trúc nhấn mạnh hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Nhà nào cũng trang hoàng đón Tết, mà nhất là nhà ở các làng quê. (Nhà nào cũng trang hoàng đón Tết, mà đặc biệt là nhà ở các làng quê.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc biệt: Mang tính chất riêng biệt, khác thường.
- Chủ yếu: Tập trung vào phần quan trọng, phần chính.
- Đáng chú ý nhất: Phần gây chú ý nhiều hơn cả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một cụm từ cố định, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ cụm từ "nhất là")
- Chủ yếu là, đặc biệt là: ưu tiên phát triển công nghiệp, nhất là công nghiệp nặng.
Từ chứa "nhất là"
Proverbs and Idioms
- Thứ nhất là tội hàng hoa, thứ nhì hàng mã, thứ ba hàng vàng
- Cao nhất là núi Ba Vì, rộng thì đồng Cáu, sâu thì giếng khơi
- Con gái làng này có tài ca hát, nhất là hát đối đáp trống quân trên thuyền
- Thứ nhất là Môngpơra, thứ nhì Táctà rồi đến Sétnay
- Thứ nhất là gỗ vàng tâm, thứ nhì gỗ nghiến, thứ năm bạch đàn
- Thứ nhất là cửa đền Xà, thứ nhì Cầu Gạo, thứ ba Vân Điềm